Kim cương viên

 
 
 
 
 
 
 
 
Xem tất cả
1 2 3 4 5 ...    
 
Hình đá Loại đá Kích thước Nước KC Độ tinh khiết Kiểm định Trọng lượng Mã sản phẩm Giá(VNĐ) Dòng sản phẩm Tình trạng Chi tiết
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 7.04 mm F IF GIA 1.3 cts 0714DA0005I1 -497,997,000
448,198,000
Xem
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.89 mm D IF GIA 1.25 cts 0714DA0004I1 -711,967,000
640,771,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.89 mm E IF GIA 1.21 cts 0714DA0003I1 -512,950,000
461,655,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.66 mm F IF GIA 1.11 cts 0714DA0002I1 -396,663,000
356,997,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.45 mm E VVS1 GIA 1 cts 0714DA0001I1 -366,544,000
329,890,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.84 mm - VS1 IGI 1.278 cts 109DA0038CR2 -311,783,000
249,426,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.63 mm - VS1 IGI 1.182 cts 0913DA0083R2 -200,835,000
160,668,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.4 mm - VVS2 IGI 1.033 cts 0514DA7800R5 -163,199,000
130,559,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.04 mm - VS1 IGI 0.903 cts 1012DA1126R2 -130,050,000
104,040,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 17.15 mm I SI1 HRD 18.6 cts 0714DA2300I1 -18,765,857,000
16,889,272,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 10.02 mm E IF GIA 3.68 cts 0714DA6825CGN -6,148,502,000
5,533,652,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.7 mm D VVS1 DJL 1.002 cts 1013DA9559T1 -416,645,000
366,648,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.53 mm F VVS2 DJL 1.07 cts 1013DA0087T2 -290,963,000
256,047,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.37 mm D IF DJL 1 cts 1013DA9558T1 -368,245,000
324,055,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.22 mm F VVS2 DJL 0.85 cts 0214DA0016V4 -193,721,000
170,474,000
Liên kết
Đăng ký nhận tin
Copyright 2010 © DOJI Gold & Gems Group