Kim cương viên

 
 
 
 
 
 
 
 
Xem tất cả
1 2 3 4 5 ...    
 
Hình đá Loại đá Kích thước Nước KC Độ tinh khiết Kiểm định Trọng lượng Mã sản phẩm Giá(VNĐ) Dòng sản phẩm Tình trạng Chi tiết
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.55 mm D VVS2 GIA 0.33 cts 1014DA2000I1 26,946,000 Xem
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.58 mm D VVS2 GIA 0.35 cts 1014DA2003I1 26,960,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.5 mm E VVS1 GIA 0.33 cts 1014DA2009I1 28,120,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.5 mm E IF GIA 0.34 cts 1014DA2012I1 25,551,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.68 mm E IF GIA 0.37 cts 1014DA2231I1 30,351,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.84 mm - VS1 IGI 1.278 cts 109DA0038CR2 311,783,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.63 mm - VS1 IGI 1.182 cts 0913DA0083R2 200,835,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.4 mm - VVS2 IGI 1.033 cts 0514DA7800R5 163,199,000
Kim cương viên xanh táo Round
Kim cương xanh táo 6.04 mm - VS1 IGI 0.903 cts 1012DA1126R2 130,050,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 17.15 mm I SI1 HRD 18.6 cts 0714DA2300I1 18,765,857,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 4.55 mm E VVS2 GIA 0.35 cts 1014DA2234I1 24,987,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.7 mm D VVS1 DJL 1.002 cts 1013DA9559T1 416,645,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.53 mm F VVS2 DJL 1.07 cts 1013DA0087T2 290,963,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.37 mm D IF DJL 1 cts 1013DA9558T1 368,245,000
Kim cương viên trắng Round
Kim cương trắng 6.22 mm F VVS2 DJL 0.85 cts 0214DA0016V4 193,721,000
Liên kết
Đăng ký nhận tin
Copyright 2010 © DOJI Gold & Gems Group